arm exercise

arm exercise

She performs a simple arm exercise with light dumbbells.

Định nghĩa

Danh từ: bài tập cánh tay, chỉ một loại bài tập thể dục được thiết kế đặc biệt để tăng cường sức mạnh cho các cánh tay.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực hiện các bài tập cánh tay mỗi sáng để săn chắc bắp tay.)
  • (Các bài tập cánh tay như chống đẩy cuốn tạ tay hiệu quả để xây dựng sức mạnh phần thân trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to incorporate arm exercises into a workout routine": đưa các bài tập cánh tay vào thói quen tập luyện.

    • It is important to incorporate arm exercises into your full-body workout for balanced muscle development. (Điều quan trọng đưa các bài tập cánh tay vào bài tập toàn thân để phát triển bắp cân đối.)
  • "arm exercise equipment": dụng cụ tập cánh tay.

    • Dumbbells and resistance bands are common arm exercise equipment at the gym. (Tạ tay dây kháng lực dụng cụ tập cánh tay phổ biến tại phòng gym.)
Biến thể từ gần giống
  • Arm workout (danh từ): buổi tập cánh tay, thường chỉ một chuỗi các bài tập cánh tay.

    • He finished his arm workout with tricep dips. (Anh ấy kết thúc buổi tập cánh tay bằng động tác chống đẩy tam đầu.)
  • Arm muscle (danh từ): cánh tay.

    • Strong arm muscles help with lifting and carrying objects. ( cánh tay khỏe giúp nâng mang vác đồ vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bicep exercise: bài tập bắp tay trước.
  • Tricep exercise: bài tập bắp tay sau.
  • Upper body exercise: bài tập phần thân trên (bao gồm cánh tay, vai, ngực lưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out: tập luyện, rèn luyện cơ thể.
    • She works out her arms with dumbbells three times a week. ( ấy tập luyện cánh tay với tạ tay ba lần một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "To flex one's muscles": khoe sức mạnh, phô trương khả năng (thường dùng ẩn dụ, không chỉ cánh tay).
    • The company is flexing its muscles by launching a new product line. (Công ty đang phô trương sức mạnh bằng cách ra mắt dòng sản phẩm mới.)